khởi thuỷ
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm bắt đầu, nguồn gốc ban đầu: "khởi thuỷ" chỉ thời điểm hoặc trạng thái đầu tiên của một sự vật, hiện tượng, quá trình.
- Nguyên nhân căn bản: "khởi thuỷ" còn được dùng để nói về yếu tố tạo nên sự hình thành của một điều gì đó.
Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ đầu, ban sơ: Dùng để mô tả đặc tính của giai đoạn nguyên thuỷ, chưa bị biến đổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Khởi thuỷ của loài người là từ châu Phi. (Điểm bắt đầu của nhân loại là từ châu Phi.)
- Chúng ta cần tìm ra khởi thuỷ của vấn đề này. (Chúng ta cần xác định nguồn gốc ban đầu của vấn đề này.)
Tính từ:
- Đó là trạng thái khởi thuỷ của vũ trụ. (Đó là trạng thái ban sơ của vũ trụ.)
- Ngôn ngữ khởi thuỷ thường đơn giản hơn nhiều. (Ngôn ngữ thời kỳ đầu thường đơn giản hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khởi thuỷ của sự sống": nguồn gốc sinh học đầu tiên.
- Các nhà khoa học nghiên cứu khởi thuỷ của sự sống trên Trái Đất. (Các nhà khoa học nghiên cứu nguồn gốc ban đầu của sự sống trên Trái Đất.)
"từ khởi thuỷ đến hiện tại": quá trình phát triển từ ban đầu đến nay.
- Lịch sử loài người từ khởi thuỷ đến hiện tại có nhiều biến đổi. (Lịch sử nhân loại từ thời kỳ đầu đến nay có nhiều biến đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Khởi nguyên (danh từ): điểm bắt đầu, nguồn gốc — đồng nghĩa với "khởi thuỷ".
- Khởi nguyên của văn hoá này là từ thời cổ đại. (Nguồn gốc của văn hoá này là từ thời cổ đại.)
Thuỷ tổ (danh từ): người đầu tiên, tổ tiên ban đầu.
- Họ tôn thờ thuỷ tổ của dòng họ. (Họ thờ cúng tổ tiên đầu tiên của dòng họ.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên thuỷ: trạng thái ban đầu, chưa qua biến đổi.
- Ban sơ: thời kỳ đầu tiên.
- Căn nguyên: nguồn gốc, nguyên nhân sâu xa.
Thành ngữ liên quan
- Khởi thuỷ viên điểm: điểm xuất phát ban đầu.
- Mọi sự đều bắt đầu từ khởi thuỷ viên điểm. (Mọi việc đều khởi đầu từ một điểm ban đầu.)